lawmaking
/lɒ:'meikiŋ/ phổ biến #34143
Biến thể từ
lawmaking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lawmaking
//
* danh từ- sự lập pháp
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of making or enacting laws