Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lawmaking

/lɒ:'meikiŋ/ phổ biến #34143
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lawmaking

//

* danh từ
  • sự lập pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of making or enacting laws

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...