Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laxation

/læk'seiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laxation

//

* danh từ
  • xem lax chỉ tình trạng
Định nghĩa tiếng Anh

n the elimination of fecal waste through the anus n the act of making something less tight

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...