Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

laxation

//

* danh từ
  • xem lax chỉ tình trạng
Định nghĩa tiếng Anh

n the elimination of fecal waste through the anus\nn the act of making something less tight

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...