laxation
/læk'seiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
laxation
//
* danh từ- xem lax chỉ tình trạng
Định nghĩa tiếng Anh
n the elimination of fecal waste through the anus n the act of making something less tight