Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laxative

/'læksətiv/ GRECollins ★ phổ biến #23288
Biến thể từ laxatives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laxative

/'læksətiv/

tính từ

  • nhuận tràng

danh từ

  • (y học) thuốc nhuận tràng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mild cathartic a. stimulating evacuation of feces

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...