Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #23288

laxative

/'læksətiv/

tính từ

  • nhuận tràng

danh từ

  • (y học) thuốc nhuận tràng
Biến thể từ laxatives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mild cathartic\na. stimulating evacuation of feces

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...