Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lay-off

/'lei'ɔ:f/

danh từ

  • sự ngừng sản xuất; sự giảm sản xuất
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tạm giãn thợ (vì không có việc); thời gian tạm giãn thợ
  • thời kỳ nhàn rỗi (lúc giáp hạt...)
Biến thể từ lay-offs số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...