Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

layabout

/'leiə,baut/ phổ biến #39536
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

layabout

/'leiə,baut/

danh từ

  • người đi lang thang, người vô công rồi nghề
Định nghĩa tiếng Anh

n person who does no work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...