layabout
/'leiə,baut/ phổ biến #39536
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
layabout
/'leiə,baut/
danh từ
- người đi lang thang, người vô công rồi nghề
Định nghĩa tiếng Anh
n person who does no work