Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“layabouts” là số nhiều của layabout — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #39536

layabout

/'leiə,baut/

danh từ

  • người đi lang thang, người vô công rồi nghề
Định nghĩa tiếng Anh

n person who does no work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...