Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

layoff /ˈleɪɔːf/

IELTS

danh từ

  • sa thải

ví dụ

Mass layoffs followed the recession. — Sa thải hàng loạt theo sau suy thoái.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...