Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lead-poisoning

/'led'pɔizniɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lead-poisoning

/'led'pɔizniɳ/

danh từ

  • sự nhiễm độc chì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...