Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leaderette

/,li:də'ret/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leaderette

/,li:də'ret/

danh từ

  • bài xã luận ngắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...