Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leadwork

/'ledwә:k/
Biến thể từ leadworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leadwork

//

* danh từ
  • vật làm bằng chì
  • xưởng đúc chì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...