Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

leadwork

//

* danh từ
  • vật làm bằng chì
  • xưởng đúc chì
Biến thể từ leadworks số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...