leadwork
/'ledwә:k/
“leadworks” là số nhiều của leadwork — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
leadworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leadwork
//
* danh từ- vật làm bằng chì
- xưởng đúc chì