Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leaf-fat

/'li:ffæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leaf-fat

/'li:ffæt/

danh từ

  • mỡ lá (lợn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...