leakage
/'li:kidʤ/ GRE phổ biến #14382
Nghĩa thường dùng
sự rò rỉ
danh từ
“The leakage of gas can be very dangerous.”Sự rò rỉ khí có thể rất nguy hiểm.
Biến thể từ
leakages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leakage
/'li:kidʤ/
danh từ
- sự lọt qua, sự rỉ ra, sự rò ra, sự thoát ra
- sự để lọt, sự để lộ
- leakage of military secrets: sự để lọt những bí mật quân sự ra ngoài
- sự biến mất một cách phi pháp (tiền...)
- kẽ hở, lỗ hở
- vật lọt qua, vật rỉ ra
Định nghĩa tiếng Anh
n the discharge of a fluid from some container