Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

learnerdriver

/ˈlɜːrnərˈdraɪvər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Người học lái xe

ví dụ

The learner driver practices driving with an instructor every week. — Người học lái xe thực hành lái xe với giáo viên mỗi tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...