Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leasing

/'li:siɳ/ phổ biến #16589

“leasings” là số nhiều của leasing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cho thuê danh từ

“Leasing a car can be a good option.”Cho thuê một chiếc xe có thể là một lựa chọn tốt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leasing

/'li:siɳ/

danh từ, (kinh thánh)

  • sự dối trá, sự man trá
  • lời nói dối
Định nghĩa tiếng Anh

v let for money v hold under a lease or rental agreement; of goods and services v grant use or occupation of under a term of contract v engage for service under a term of contract

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...