Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leave a bad taste in your mouth

Nghĩa thường dùng

để lại cảm giác khó chịu (trong lòng ai đó) verb+adj+noun

“Her cruel remarks left a bad/unpleasant taste in our mouths.”Những lời nói cay nghiệt của cô ấy khiến chúng tôi cảm thấy khó chịu mãi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...