leave around
Nghĩa thường dùng
rời khỏi vào khoảng thời gian nào đó
cụm từ
“I’ll leave around 2 PM.”Tôi sẽ rời khỏi vào khoảng 2 giờ chiều.
Đồng nghĩa
depart aroundgo away aroundexit around
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- rời khỏi vào khoảng thời gian nào đó
- leave around 5 PM: rời khỏi vào khoảng 5 giờ chiều