Từ điển Anh–Việt

109,043 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41089

leavening

/'levniɳ/

danh từ

  • sự làm lên men
  • sự làm cho thấm và thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh

n an influence that works subtly to lighten or modify something\nn a substance used to produce fermentation in dough or a liquid\nv cause to puff up with a leaven

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...