Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leavening

/'levniɳ/ phổ biến #41089
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leavening

/'levniɳ/

danh từ

  • sự làm lên men
  • sự làm cho thấm và thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh

n an influence that works subtly to lighten or modify something n a substance used to produce fermentation in dough or a liquid v cause to puff up with a leaven

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...