leave home
Đang hiển thị mục gốc leave home cho “leaving home”.
Nghĩa thường dùng
rời khỏi nhà
cụm từ
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc leave home cho “leaving home”.
Đang tải...