lecturer
Nghĩa thường dùng
“The lecturer explains the lesson very clearly to the students.”Giảng viên giải thích bài học rất rõ ràng cho sinh viên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lecturer
/'lektʃərə/
danh từ
- người diễn thuyết, người thuyết trình
- giảng viên (ở trường đại học)
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who lectures professionally