Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39854

lederhosen

//

* danh từ số nhiều
  • quần sóoc da truyền thống có dây đeo (mặc ở Bắc châu Âu, đặc biệt là Bavaria)
Biến thể từ lederhosen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. leather shorts often worn with suspenders; worn especially by men and boys in Bavaria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...