ledger-bait
/'ledʤəbeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ledger-bait
/'ledʤəbeit/
danh từ
- mồi câu
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...