Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leech

/li:tʃ/ Collins ★ phổ biến #18653

“leeched” là quá khứ phân từ của leech — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leech

/li:tʃ/

danh từ

  • cạnh buồm, mép buồm
  • con đỉa
    • to stick like a leech: dai như đỉa
  • (nghĩa bóng) kẻ bóc lột, kẻ hút máu
  • (từ cổ,nghĩa cổ) thầy thuốc, thầy lang

ngoại động từ

  • cho đỉa hút máu
Định nghĩa tiếng Anh

n. carnivorous or bloodsucking aquatic or terrestrial worms typically having a sucker at each end n. a follower who hangs around a host (without benefit to the host) in hope of gain or advantage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...