left-handed
Nghĩa thường dùng
“Left-handed students sometimes struggle with right-handed desks.”Học sinh thuận tay trái đôi khi vất vả với bàn dành cho người thuận tay phải.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
left-handed
/'lefthændid/
tính từ
- thuận tay trái
- chuyển từ phải sang trái
- a left-handed screw: đinh ốc xoay trái
- vụng về
- a left-handed person: một người thuận tay trái; một người vụng về
- không thành thực, có ẩn ý
- a left-handed compliment: một lời khen không thành thực
thành ngữ
- left-handed marriage
- cuộc hôn nhân của người quý tộc với người đàn bà bình dân
Định nghĩa tiếng Anh
a. using or intended for the left hand s. (of marriages) illicit or informal s. ironically ambiguous