Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

left-wing

/'leftwiɳ/

tính từ

  • (chính trị) thuộc cánh tả, thuộc phái tả
Định nghĩa tiếng Anh

s believing in or supporting tenets of the political left

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...