left-wing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
left-wing
/'leftwiɳ/
tính từ
- (chính trị) thuộc cánh tả, thuộc phái tả
Định nghĩa tiếng Anh
s believing in or supporting tenets of the political left
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s believing in or supporting tenets of the political left
Đang tải...