Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

left-winger

/'leftwiɳə/

danh từ

  • nghị sĩ cánh tả, người thuộc phái tả
Biến thể từ left-wingers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who belongs to the political left

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...