left-winger
“left-wingers” là số nhiều của left-winger — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
left-winger
/'leftwiɳə/
danh từ
- nghị sĩ cánh tả, người thuộc phái tả
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who belongs to the political left
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“left-wingers” là số nhiều của left-winger — đang hiển thị từ gốc:
n a person who belongs to the political left
Đang tải...