Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9101

leftist

/'leftist/

danh từ

  • (chính trị) người phái tả

tính từ

  • (chính trị) (thuộc) phái tả
Biến thể từ leftists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. believing in or supporting tenets of the political left

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...