Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leftist

/'leftist/ Collins ★ phổ biến #9101

“leftists” là số nhiều của leftist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người phái tả danh từ

“The leftist movement advocates for social equality.”Phong trào phái tả ủng hộ sự bình đẳng xã hội.

Biến thể từ leftists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leftist

/'leftist/

danh từ

  • (chính trị) người phái tả

tính từ

  • (chính trị) (thuộc) phái tả
Định nghĩa tiếng Anh

s. believing in or supporting tenets of the political left

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...