Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14835

lefty

/'lefti/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thuận tay trái
Biến thể từ lefties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who uses the left hand with greater skill than the right\nn a baseball pitcher who throws the ball with the left hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...