Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lefty

/'lefti/ phổ biến #14835

“lefties” là số nhiều của lefty — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lefties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lefty

/'lefti/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thuận tay trái
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who uses the left hand with greater skill than the right n a baseball pitcher who throws the ball with the left hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...