lefty
“lefties” là số nhiều của lefty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lefty
/'lefti/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thuận tay trái
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who uses the left hand with greater skill than the right n a baseball pitcher who throws the ball with the left hand