leg-bail
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leg-bail
/'leg'beil/
danh từ
- sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩu thoát
- to give leg-bail: chạy trốn, tẩu thoát
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...