Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leg-iron

/'leg,aiən/

“leg-irons” là số nhiều của leg-iron — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ leg-irons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leg-iron

/'leg,aiən/

danh từ

  • xích (để xích chân)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...