Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

legal disclaimer

danh từ

  • tuyên bố miễn trừ trách nhiệm pháp lý
    • read the legal disclaimer: đọc tuyên bố miễn trừ trách nhiệm pháp lý
    • include a legal disclaimer: bao gồm tuyên bố miễn trừ trách nhiệm pháp lý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...