Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legal disclaimer

Nghĩa thường dùng

tuyên bố miễn trừ trách nhiệm pháp lý danh từ

“Before using the software, please read the legal disclaimer.”Trước khi sử dụng phần mềm, vui lòng đọc tuyên bố miễn trừ trách nhiệm pháp lý.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...