Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legal system

Nghĩa thường dùng

Khung pháp lý và quy định trong một quốc gia. cụm từ

“A strong legal system is vital for maintaining order.”Một hệ thống pháp luật vững mạnh là rất quan trọng để duy trì trật tự.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...