Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legal tender

/'li:gəl'tendə/

Nghĩa thường dùng

tiền tệ chính thức cụm từ

“The dollar is considered legal tender in the United States.”Đô la được coi là tiền tệ chính thức ở Hoa Kỳ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legal tender

/'li:gəl'tendə/

danh từ

  • tiền tệ chính thức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...