Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legalist

/'li:gəlist/

“legalists” là số nhiều của legalist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ legalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legalist

/'li:gəlist/

danh từ

  • người tôn trọng pháp luật, người tuân theo pháp luật
  • người theo chủ nghĩa hợp pháp
  • người quan liêu giấy t
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who practices or advocates strict conformity to law; in theology, one who holds to the law of works. See Legal, 2 (a).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...