legality
/li:'gæliti/ phổ biến #13905
“legalities” là số nhiều của legality — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
legalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
legality
/li:'gæliti/
danh từ
- sự hợp pháp; tính hợp pháp
- phạm vi pháp luật
Định nghĩa tiếng Anh
n. lawfulness by virtue of conformity to a legal statute