legalize
/'li:gəlaiz/
ngoại động từ
- hợp pháp hoá
- công nhận, chứng nhận (về pháp lý)
Biến thể từ
legalized quá khứ phân từ
legalized quá khứ
legalizing hiện tại phân từ
legalizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. make legal