Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10758

legalize

/'li:gəlaiz/

ngoại động từ

  • hợp pháp hoá
  • công nhận, chứng nhận (về pháp lý)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make legal

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...