legalize
/'li:gəlaiz/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10758
“legalizing” là hiện tại phân từ của legalize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
legalized quá khứ phân từ
legalized quá khứ
legalizing hiện tại phân từ
legalizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
legalize
/'li:gəlaiz/
ngoại động từ
- hợp pháp hoá
- công nhận, chứng nhận (về pháp lý)
Định nghĩa tiếng Anh
v. make legal