legatee
/,legə'ti:/ phổ biến #46072
Biến thể từ
legatees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
legatee
/,legə'ti:/
danh từ
- người thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone to whom a legacy is bequeathed