Từ điển Anh–Việt

111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legatee

/,legə'ti:/ phổ biến #46072
Biến thể từ legatees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legatee

/,legə'ti:/

danh từ

  • người thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone to whom a legacy is bequeathed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...