leger
/'ledʒә(r)/
“legered” là quá khứ của leger — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leger
//
* danh từdấu thêm vào trên hoặc dưới khuông nhạc để ghi những nốt nhạc vượt khỏi khuông
Định nghĩa tiếng Anh
n. French painter who was an early cubist (1881-1955)