Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leger

/'ledʒә(r)/

“legered” là quá khứ của leger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leger

//

* danh từ
  • dấu thêm vào trên hoặc dưới khuông nhạc để ghi những nốt nhạc vượt khỏi khuông
Định nghĩa tiếng Anh

n. French painter who was an early cubist (1881-1955)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...