leggy
/'legi/ phổ biến #24465
“leggier” là so sánh hơn của leggy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
leggy
/'legi/
tính từ
- có cẳng dài
- phô bày đùi vế
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of plants) having tall spindly stems s. having long legs