Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leggy

/'legi/ phổ biến #24465
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

leggy

/'legi/

tính từ

  • có cẳng dài
  • phô bày đùi vế
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of plants) having tall spindly stems s. having long legs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...