legist
/'li:dʤist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
legist
/'li:dʤist/
danh từ
- nhà luật học; người giỏi luật, người thông luật pháp
Định nghĩa tiếng Anh
n. One skilled in the laws; a writer on law.