Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13481

legitimately

//

* phó từ
  • hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner acceptable to common custom\nr. in a lawfully recognized manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...