Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legumin

/le'gju:min/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legumin

/le'gju:min/

danh từ

  • (hoá học); (sinh vật học) Legumin
Định nghĩa tiếng Anh

n. An albuminous substance resembling casein, found as a characteristic ingredient of the seeds of leguminous and grain-bearing plants.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...