Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lemon sole

/ˈlemən səul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lemon sole

//

* danh từ
  • cá bơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...