Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“lemons” là số nhiều của lemon — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3179

lemon

/'lemən/

danh từ

  • cá bơn lêmon

danh từ

  • quả chanh; cây chanh
  • màu vàng nhạt
  • (từ lóng) cô gái vô duyên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vật vô dụng; người đoảng, người vô tích sự
    • to hand someone a lemon: (từ lóng) cho ai một vật vô dụng; đánh lừa ai
Biến thể từ lemons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. yellow oval fruit with juicy acidic flesh\nn. a small evergreen tree that originated in Asia but is widely cultivated for its fruit\nn. a distinctive tart flavor characteristic of lemons\nn. an artifact (especially an automobile) that is defective or unsatisfactory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...