Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lend support to

Nghĩa thường dùng

ủng hộ, củng cố (ý kiến, quan điểm) verb+noun+prep

“These statistics lend support to the view that attitudes to the environment are changing fundamentally.”Những số liệu này củng cố quan điểm rằng thái độ với môi trường đang thay đổi căn bản.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...